灌溉
guàn gài
Hán Việt: quán khái

灌溉 (guàn gài) nghĩa là: tưới tiêu; tưới nước

Ý nghĩa của 灌溉

灌溉 (guàn gài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tưới tiêu; tưới nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to irrigate.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho đồng ruộng, cây trồng quy mô lớn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quán khái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tưới tiêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 灌溉

农民用河水灌溉农田。
Nóngmín yòng héshuǐ guàngài nóngtián.
Nông dân dùng nước sông tưới ruộng.
这里的灌溉设备很先进。
Zhèlǐ de guàngài shèbèi hěn xiānjìn.
Thiết bị tưới tiêu ở đây rất hiện đại.

Từ liên quan