管辖
Hán Việt: quản hạt
管辖 (guǎn xiá) nghĩa là: quản lý; cai quản; thuộc thẩm quyền
Ý nghĩa của 管辖
管辖 (guǎn xiá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quản lý; cai quản; thuộc thẩm quyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to administer; to have jurisdiction (over).
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cơ quan, chính quyền; hay đi với 归…管辖.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quản hạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quản lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 管辖
这个地区归市政府管辖。
Zhège dìqū guī shì zhèngfǔ guǎnxiá.
Khu vực này thuộc quyền quản lý của chính quyền thành phố.
案件不在我们的管辖范围。
Ànjiàn bù zài wǒmen de guǎnxiá fànwéi.
Vụ án không thuộc phạm vi thẩm quyền của chúng tôi.