保管
Hán Việt: bảo quản
保管 (bǎo guǎn) nghĩa là: bảo quản; cất giữ; cam đoan
Ý nghĩa của 保管
保管 (bǎo guǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo quản; cất giữ; cam đoan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to assure; to guarantee; to take care of.
💡 Mẹo dùng: Còn làm phó từ nghĩa chắc chắn, ví dụ 保管你满意.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo quản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo quản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保管
这些文件由她负责保管。
Zhèxiē wénjiàn yóu tā fùzé bǎoguǎn.
Những tài liệu này do cô ấy chịu trách nhiệm cất giữ.
你放心,我保管没问题。
Nǐ fàngxīn, wǒ bǎoguǎn méi wèntí.
Anh yên tâm, tôi cam đoan không có vấn đề gì.