尽管
jǐn guǎn
Hán Việt: tận quản

尽管 (jǐn guǎn) nghĩa là: mặc dù; dù cho; cứ việc

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) liên từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 尽管

尽管 (jǐn guǎn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặc dù; dù cho; cứ việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: despite; although; even though.

💡 Mẹo dùng: Liên từ: 尽管……还是/但是……; phó từ: 尽管 + động từ = cứ việc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tận quản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặc dù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 尽管

尽管下雨,他还是来了。
Jǐnguǎn xià yǔ, tā háishi lái le.
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đến.
有问题尽管问我。
Yǒu wèntí jǐnguǎn wèn wǒ.
Có vấn đề cứ việc hỏi tôi.

Từ liên quan