轨道
guǐ dào
Hán Việt: quỹ đạo

轨道 (guǐ dào) nghĩa là: quỹ đạo; đường ray; nề nếp

Ý nghĩa của 轨道

轨道 (guǐ dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quỹ đạo; đường ray; nề nếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: orbit; railway or tram line; fig. conventional way of thinking.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: 走上正轨 là đi vào nề nếp.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quỹ đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quỹ đạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 轨道

火车沿着轨道慢慢前进。
Huǒchē yánzhe guǐdào mànmàn qiánjìn.
Tàu hỏa chạy chậm theo đường ray.
卫星已经进入预定轨道。
Wèixīng yǐjīng jìnrù yùdìng guǐdào.
Vệ tinh đã vào quỹ đạo định trước.

Từ liên quan