霸道
Hán Việt: bá đạo
霸道 (bà dào) nghĩa là: ngang ngược; hống hách; mạnh gắt
Ý nghĩa của 霸道
霸道 (bà dào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngang ngược; hống hách; mạnh gắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the Way of the Hegemon; abbr. of 霸王之道; despotic rule.
💡 Mẹo dùng: Tả người thì là hống hách; tả rượu, thuốc thì là mạnh, gắt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bá đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngang ngược" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 霸道
他说话很霸道,不听别人的。
Tā shuōhuà hěn bàdào, bù tīng biérén de.
Anh ta nói năng rất ngang ngược, chẳng nghe ai.
这种酒后劲很霸道。
Zhè zhǒng jiǔ hòujìn hěn bàdào.
Loại rượu này hậu vị rất gắt.