容纳
Hán Việt: dung nạp
容纳 (róng nà) nghĩa là: chứa được; dung nạp; tiếp nhận
Ý nghĩa của 容纳
容纳 (róng nà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chứa được; dung nạp; tiếp nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold; to contain; to accommodate.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa cụ thể là chứa chỗ, nghĩa trừu tượng là chấp nhận ý kiến.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dung nạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chứa được" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 容纳
这个礼堂能容纳五百人。
Zhège lǐtáng néng róngnà wǔbǎi rén.
Hội trường này có thể chứa năm trăm người.
我们要容纳不同的意见。
Wǒmen yào róngnà bùtóng de yìjiàn.
Chúng ta phải dung nạp những ý kiến khác nhau.