航空
háng kōng
Hán Việt: hàng không

航空 (háng kōng) nghĩa là: hàng không

Ý nghĩa của 航空

航空 (háng kōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàng không. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: aviation.

💡 Mẹo dùng: Hay làm định ngữ: 航空公司, 航空邮件.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hàng không" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàng không" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 航空

他在一家航空公司工作。
Tā zài yī jiā hángkōng gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một hãng hàng không.
航空运输比海运快得多。
Hángkōng yùnshū bǐ hǎiyùn kuài de duō.
Vận tải hàng không nhanh hơn đường biển nhiều.

Từ liên quan