客户
Hán Việt: khách hộ
客户 (kè hù) nghĩa là: khách hàng; đối tác mua hàng
Ý nghĩa của 客户
客户 (kè hù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khách hàng; đối tác mua hàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: client; customer.
💡 Mẹo dùng: 客户 là khách hàng trong kinh doanh; 顾客 là khách mua ở cửa hàng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khách hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khách hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 客户
我们要重视客户的意见。
Wǒmen yào zhòngshì kèhù de yìjiàn.
Chúng ta phải coi trọng ý kiến của khách hàng.
他今天要见三个客户。
Tā jīntiān yào jiàn sān gè kèhù.
Hôm nay anh ấy phải gặp ba khách hàng.