狠心
hěn xīn
Hán Việt: ngoan tâm

狠心 (hěn xīn) nghĩa là: nhẫn tâm; tàn nhẫn; đành lòng

Ý nghĩa của 狠心

狠心 (hěn xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhẫn tâm; tàn nhẫn; đành lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: callous; heartless.

💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như động từ: 狠心做某事 nghĩa là đành lòng làm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoan tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhẫn tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 狠心

他狠心把小狗送走了。
Tā hěnxīn bǎ xiǎo gǒu sòng zǒu le.
Anh ấy đành lòng đem con chó cho đi.
做母亲的怎么这么狠心?
Zuò mǔqīn de zěnme zhème hěnxīn?
Làm mẹ sao lại nhẫn tâm như thế?

Từ liên quan