痕迹
hén jì
Hán Việt: ngân tích

痕迹 (hén jì) nghĩa là: dấu vết; vết tích

Ý nghĩa của 痕迹

痕迹 (hén jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dấu vết; vết tích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vestige; mark; trace.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với động từ 留下, 消除.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngân tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dấu vết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 痕迹

墙上留下了水的痕迹。
Qiáng shàng liú xiàle shuǐ de hénjì.
Trên tường để lại vết nước.
岁月在他脸上留下痕迹。
Suìyuè zài tā liǎn shàng liú xià hénjì.
Năm tháng để lại dấu vết trên gương mặt ông.

Từ liên quan