呼吁
hū yù
Hán Việt: hô dụ

呼吁 (hū yù) nghĩa là: kêu gọi; lên tiếng kêu gọi

Ý nghĩa của 呼吁

呼吁 (hū yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kêu gọi; lên tiếng kêu gọi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to call on (sb to do sth); to appeal (to); an appeal.

💡 Mẹo dùng: Mang tính khẩn thiết, khác 号召 thường do tổ chức phát động.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hô dụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kêu gọi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 呼吁

医生呼吁大家注意健康。
Yīshēng hūyù dàjiā zhùyì jiànkāng.
Bác sĩ kêu gọi mọi người chú ý sức khỏe.
他呼吁社会关心留守儿童。
Tā hūyù shèhuì guānxīn liúshǒu értóng.
Ông kêu gọi xã hội quan tâm trẻ em ở lại quê nhà.

Từ liên quan