环节
Hán Việt: hoàn tiết
环节 (huán jié) nghĩa là: khâu; công đoạn; mắt xích
Ý nghĩa của 环节
环节 (huán jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khâu; công đoạn; mắt xích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: round segment; segment (of annelid worms); connection.
💡 Mẹo dùng: Chỉ một bước trong chuỗi công việc; hay đi với 重要、关键.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 环节
这是生产中最重要的环节。
Zhè shì shēngchǎn zhōng zuì zhòngyào de huánjié.
Đây là khâu quan trọng nhất trong sản xuất.
每个环节都不能出错。
Měi gè huánjié dōu bù néng chūcuò.
Mỗi khâu đều không được phép sai sót.