恍然大悟
Hán Việt: hoảng nhiên đại ngộ
恍然大悟 (huǎng rán dà wù) nghĩa là: chợt hiểu ra; bừng tỉnh ngộ; vỡ lẽ
Ý nghĩa của 恍然大悟
恍然大悟 (huǎng rán dà wù) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là chợt hiểu ra; bừng tỉnh ngộ; vỡ lẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to suddenly realize; to suddenly see the light.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ: đang mơ hồ thì đột nhiên hiểu rõ mọi chuyện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoảng nhiên đại ngộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chợt hiểu ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 恍然大悟
听了解释,我恍然大悟。
Tīng le jiěshì, wǒ huǎngrándàwù.
Nghe giải thích xong, tôi chợt vỡ lẽ.
他看到照片才恍然大悟。
Tā kàndào zhàopiàn cái huǎngrándàwù.
Nhìn thấy bức ảnh anh ấy mới bừng tỉnh hiểu ra.