浑身
Hán Việt: hồn thân
浑身 (hún shēn) nghĩa là: toàn thân; khắp người; cả người
Ý nghĩa của 浑身
浑身 (hún shēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là toàn thân; khắp người; cả người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: all over; from head to foot.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 都、是: 浑身都疼、浑身是伤.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồn thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "toàn thân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 浑身
他浑身都是汗。
Tā húnshēn dōu shì hàn.
Người anh ấy ướt đẫm mồ hôi.
我浑身没有一点力气。
Wǒ húnshēn méiyǒu yìdiǎn lìqi.
Toàn thân tôi không còn chút sức lực nào.