迷人
mí rén
Hán Việt: mê nhân

迷人 (mí rén) nghĩa là: quyến rũ; mê hồn; hấp dẫn

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 迷人

迷人 (mí rén) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyến rũ; mê hồn; hấp dẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fascinating; enchanting; charming.

💡 Mẹo dùng: Tả cảnh, người, giọng nói; mang nghĩa tích cực.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mê nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyến rũ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 迷人

这里的夜景非常迷人。
Zhèlǐ de yèjǐng fēicháng mírén.
Cảnh đêm ở đây vô cùng quyến rũ.
她有一双迷人的眼睛。
Tā yǒu yī shuāng mírén de yǎnjing.
Cô ấy có đôi mắt mê hồn.

Từ liên quan