yào
Hán Việt: dược

药 (yào) nghĩa là: thuốc

Ý nghĩa của

(yào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: medicine; drug; cure.

💡 Mẹo dùng: 吃药 = uống thuốc (dùng 吃, không dùng 喝).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一种药, không phải 一药. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你今天吃药了吗?
Nǐ jīntiān chī yào le ma?
Hôm nay bạn uống thuốc chưa?
这个药一天吃三次。
Zhège yào yì tiān chī sān cì.
Thuốc này một ngày uống ba lần.

Từ liên quan