药
Âm Hán Việt: dược
Chữ 药 nghĩa là gì?
Chữ 药 đọc là yào, âm Hán Việt là "dược". Chữ này thuộc bộ 艸 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: leaf of Dahurian angelica plant; medicine.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 药 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 艹 gợi nghĩa, phần 约 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.