继承
Hán Việt: kế thừa
继承 (jì chéng) nghĩa là: kế thừa; thừa kế; nối tiếp
Ý nghĩa của 继承
继承 (jì chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kế thừa; thừa kế; nối tiếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to inherit; to carry on; to succeed.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả tài sản lẫn truyền thống, sự nghiệp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kế thừa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kế thừa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 继承
他继承了父亲的房子。
Tā jìchéng le fùqīn de fángzi.
Anh ấy thừa kế ngôi nhà của cha.
我们要继承优良传统。
Wǒmen yào jìchéng yōuliáng chuántǒng.
Chúng ta phải kế thừa truyền thống tốt đẹp.