籍贯
Hán Việt: tịch quán
籍贯 (jí guàn) nghĩa là: nguyên quán; quê quán
Ý nghĩa của 籍贯
籍贯 (jí guàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên quán; quê quán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: one's native place; place of ancestry; registered birthplace.
💡 Mẹo dùng: Chỉ quê gốc của ông cha, khác 出生地 là nơi sinh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tịch quán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên quán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 籍贯
请填写你的姓名和籍贯。
Qǐng tiánxiě nǐ de xìngmíng hé jíguàn.
Xin điền họ tên và nguyên quán của bạn.
他的籍贯是山东。
Tā de jíguàn shì Shāndōng.
Nguyên quán của anh ấy là Sơn Đông.