忌讳
Hán Việt: kỵ húy
忌讳 (jì huì) nghĩa là: kiêng kỵ; điều cấm kỵ; kiêng tránh
Ý nghĩa của 忌讳
忌讳 (jì huì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiêng kỵ; điều cấm kỵ; kiêng tránh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: taboo; to avoid as taboo; to abstain from.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ, gắn với phong tục tập quán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỵ húy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiêng kỵ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 忌讳
过年忌讳说不吉利的话。
Guònián jìhuì shuō bù jílì de huà.
Ngày Tết kiêng nói những lời không may.
老人最忌讳别人提这件事。
Lǎorén zuì jìhuì biérén tí zhè jiàn shì.
Cụ già kiêng nhất việc người khác nhắc chuyện này.