寂静
Hán Việt: tịch tĩnh
寂静 (jì jìng) nghĩa là: tĩnh lặng; vắng lặng; im phăng phắc
Ý nghĩa của 寂静
寂静 (jì jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tĩnh lặng; vắng lặng; im phăng phắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quiet.
💡 Mẹo dùng: Tả không gian không một tiếng động, dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tịch tĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tĩnh lặng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 寂静
深夜的村子非常寂静。
Shēnyè de cūnzi fēicháng jìjìng.
Ngôi làng lúc đêm khuya vô cùng tĩnh lặng.
教室里一片寂静。
Jiàoshì lǐ yí piàn jìjìng.
Trong lớp học im phăng phắc.