激烈
Hán Việt: kích liệt
激烈 (jī liè) nghĩa là: kịch liệt; gay gắt; quyết liệt
Ý nghĩa của 激烈
激烈 (jī liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kịch liệt; gay gắt; quyết liệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intense; acute; fierce.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 比赛, 竞争, 讨论, 战斗.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kích liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kịch liệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 激烈
比赛非常激烈。
Bǐsài fēicháng jīliè.
Trận đấu vô cùng quyết liệt.
他们进行了激烈的讨论。
Tāmen jìnxíng le jīliè de tǎolùn.
Họ đã thảo luận rất gay gắt.