激发
jī fā
Hán Việt: kích phát

激发 (jī fā) nghĩa là: khơi dậy; kích thích; làm bùng lên

Ý nghĩa của 激发

激发 (jī fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khơi dậy; kích thích; làm bùng lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to arouse; to excite.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là điều trừu tượng: 兴趣、热情、潜力.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kích phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khơi dậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 激发

老师的话激发了我的兴趣。
Lǎoshī de huà jīfā le wǒ de xìngqù.
Lời thầy đã khơi dậy hứng thú của tôi.
比赛激发了大家的热情。
Bǐsài jīfā le dàjiā de rèqíng.
Cuộc thi đã khơi dậy nhiệt tình của mọi người.

Từ liên quan