职能
zhí néng
Hán Việt: chức năng

职能 (zhí néng) nghĩa là: chức năng, vai trò của cơ quan, tổ chức

Ý nghĩa của 职能

职能 (zhí néng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chức năng, vai trò của cơ quan, tổ chức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: function; role.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho tổ chức, cơ quan; chức năng của đồ vật thì nói 功能.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chức năng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chức năng, vai trò của cơ quan, tổ chức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 职能

政府的职能正在转变。
Zhèngfǔ de zhínéng zhèngzài zhuǎnbiàn.
Chức năng của chính phủ đang chuyển đổi.
每个部门都有自己的职能。
Měi ge bùmén dōu yǒu zìjǐ de zhínéng.
Mỗi bộ phận đều có chức năng riêng.

Từ liên quan