迹象
jì xiàng
Hán Việt: tích tượng

迹象 (jì xiàng) nghĩa là: dấu hiệu; biểu hiện; điềm báo

Ý nghĩa của 迹象

迹象 (jì xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dấu hiệu; biểu hiện; điềm báo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mark; indication; sign.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 迹象表明、有…的迹象.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tích tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dấu hiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 迹象

天气有转好的迹象。
Tiānqì yǒu zhuǎn hǎo de jìxiàng.
Thời tiết có dấu hiệu chuyển tốt.
种种迹象表明他在说谎。
Zhǒngzhǒng jìxiàng biǎomíng tā zài shuōhuǎng.
Mọi dấu hiệu cho thấy anh ta đang nói dối.

Từ liên quan