加工
Hán Việt: gia công
加工 (jiā gōng) nghĩa là: gia công; chế biến; xử lý (nguyên liệu)
Ý nghĩa của 加工
加工 (jiā gōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gia công; chế biến; xử lý (nguyên liệu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to process; processing; working (of machinery).
💡 Mẹo dùng: Đối tượng là nguyên liệu, sản phẩm; không dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gia công" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 加工
这家工厂加工木材。
Zhè jiā gōngchǎng jiāgōng mùcái.
Nhà máy này gia công gỗ.
食品加工需要严格检查。
Shípǐn jiāgōng xūyào yángé jiǎnchá.
Chế biến thực phẩm cần kiểm tra nghiêm ngặt.