假设
Hán Việt: giả thiết
假设 (jiǎ shè) nghĩa là: giả thiết; giả định; giả sử rằng
Ý nghĩa của 假设
假设 (jiǎ shè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giả thiết; giả định; giả sử rằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: suppose that...; hypothesis; conjecture.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (giả thiết) vừa là liên từ (giả sử).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giả thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giả thiết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 假设
我们先做一个假设。
Wǒmen xiān zuò yí ge jiǎshè.
Chúng ta hãy đưa ra một giả thiết trước.
假设明天下雨怎么办?
Jiǎshè míngtiān xiàyǔ zěnme bàn?
Giả sử ngày mai trời mưa thì làm sao?