喜闻乐见
Hán Việt: hỷ văn lạc kiến
喜闻乐见 (xǐ wén lè jiàn) nghĩa là: được mọi người ưa thích; ai cũng thích xem thích nghe
Ý nghĩa của 喜闻乐见
喜闻乐见 (xǐ wén lè jiàn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là được mọi người ưa thích; ai cũng thích xem thích nghe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a delight to see (idiom); an attractive spectacle.
💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ với 的, đứng trước 节目, 形式, 作品.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hỷ văn lạc kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "được mọi người ưa thích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 喜闻乐见
这是群众喜闻乐见的节目。
Zhè shì qúnzhòng xǐwén-lèjiàn de jiémù.
Đây là chương trình được quần chúng ưa thích.
相声是喜闻乐见的艺术形式。
Xiàngsheng shì xǐwén-lèjiàn de yìshù xíngshì.
Tấu hài là loại hình nghệ thuật được yêu thích.