行为
Hán Việt: hành vi
行为 (xíng wéi) nghĩa là: hành vi; cử chỉ; việc làm
Ý nghĩa của 行为
行为 (xíng wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hành vi; cử chỉ; việc làm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: action; conduct; behavior.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hành vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hành vi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 行为
他的行为让大家很吃惊。
Tā de xíngwéi ràng dàjiā hěn chījīng.
Hành vi của anh ta khiến mọi người rất kinh ngạc.
这是不礼貌的行为。
Zhè shì bù lǐmào de xíngwéi.
Đây là hành vi bất lịch sự.