拣
Hán Việt: giản
拣 (jiǎn) nghĩa là: chọn; lựa; nhặt
Ý nghĩa của 拣
拣 (jiǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chọn; lựa; nhặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to choose; to pick; to sort out.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa với 挑, 选; văn nói thường dùng 挑 hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chọn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拣
她在拣好的苹果。
Tā zài jiǎn hǎo de píngguǒ.
Cô ấy đang lựa những quả táo ngon.
请拣重要的先说。
Qǐng jiǎn zhòngyào de xiān shuō.
Xin hãy chọn điều quan trọng nói trước.