兼职
Hán Việt: kiêm chức
兼职 (jiān zhí) nghĩa là: việc làm thêm; kiêm nhiệm; làm bán thời gian
Ý nghĩa của 兼职
兼职 (jiān zhí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là việc làm thêm; kiêm nhiệm; làm bán thời gian. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold concurrent posts; concurrent job; moonlighting.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 专职; 做兼职 nghĩa là làm thêm ngoài giờ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiêm chức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "việc làm thêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 兼职
他在餐厅做兼职。
Tā zài cāntīng zuò jiānzhí.
Anh ấy làm thêm ở nhà hàng.
她兼职教中文。
Tā jiānzhí jiāo Zhōngwén.
Cô ấy kiêm nhiệm dạy tiếng Trung.