焦点
Hán Việt: tiêu điểm
焦点 (jiāo diǎn) nghĩa là: tiêu điểm; trọng tâm chú ý
Ý nghĩa của 焦点
焦点 (jiāo diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu điểm; trọng tâm chú ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: focus; focal point.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa vật lý là tiêu điểm quang học, nghĩa bóng là trọng tâm chú ý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 焦点
这个问题成了讨论焦点。
Zhège wèntí chéng le tǎolùn jiāodiǎn.
Vấn đề này trở thành tiêu điểm thảo luận.
镜头的焦点没对准。
Jìngtóu de jiāodiǎn méi duìzhǔn.
Tiêu điểm của ống kính chưa lấy nét đúng.