点缀
Hán Việt: điểm chuế
点缀 (diǎn zhuì) nghĩa là: tô điểm; điểm xuyết; trang trí
Ý nghĩa của 点缀
点缀 (diǎn zhuì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tô điểm; điểm xuyết; trang trí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to decorate; to adorn; sprinkled.
💡 Mẹo dùng: Chỉ việc trang trí nhẹ, thêm vài chi tiết cho đẹp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điểm chuế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tô điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 点缀
几朵小花点缀着窗台。
Jǐ duǒ xiǎo huā diǎnzhuìzhe chuāngtái.
Mấy bông hoa nhỏ tô điểm cho bệ cửa sổ.
星星点缀着夜空。
Xīngxing diǎnzhuìzhe yèkōng.
Những vì sao điểm xuyết bầu trời đêm.