借鉴
jiè jiàn
Hán Việt: tá giám

借鉴 (jiè jiàn) nghĩa là: tham khảo; học hỏi kinh nghiệm; soi vào mà làm theo

Ý nghĩa của 借鉴

借鉴 (jiè jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tham khảo; học hỏi kinh nghiệm; soi vào mà làm theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to use other people's experience; to borrow from a source; to use as reference.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là 经验, 做法, 成果; hàm ý học cái hay của người khác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tá giám" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tham khảo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 借鉴

我们可以借鉴他们的经验。
Wǒmen kěyǐ jièjiàn tāmen de jīngyàn.
Chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm của họ.
这个做法值得借鉴。
Zhège zuòfǎ zhíde jièjiàn.
Cách làm này đáng để tham khảo.

Từ liên quan