借口
jiè kǒu
Hán Việt: tá khẩu

借口 (jiè kǒu) nghĩa là: cái cớ; lý do bao biện; viện cớ

Ý nghĩa của 借口

借口 (jiè kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái cớ; lý do bao biện; viện cớ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to use as an excuse; on the pretext; excuse.

💡 Mẹo dùng: 找借口 = tìm cớ; 以…为借口 = lấy… làm cớ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tá khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái cớ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 借口

他又找借口不来上课。
Tā yòu zhǎo jièkǒu bù lái shàngkè.
Cậu ấy lại tìm cớ để không đến lớp.
别拿工作忙当借口。
Bié ná gōngzuò máng dāng jièkǒu.
Đừng lấy lý do bận việc làm cái cớ.

Từ liên quan