解除
jiě chú
Hán Việt: giải trừ

解除 (jiě chú) nghĩa là: giải trừ; hủy bỏ; gỡ bỏ

Ý nghĩa của 解除

解除 (jiě chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giải trừ; hủy bỏ; gỡ bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to remove; to sack; to get rid of.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là 合同, 婚约, 痛苦, 职务; dùng trong văn viết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giải trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giải trừ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 解除

医生解除了他的痛苦。
Yīshēng jiěchú le tā de tòngkǔ.
Bác sĩ đã giải tỏa nỗi đau đớn của anh ấy.
两家公司解除了合同。
Liǎng jiā gōngsī jiěchú le hétong.
Hai công ty đã hủy bỏ hợp đồng.

Từ liên quan