协助
xié zhù
Hán Việt: hiệp trợ

协助 (xié zhù) nghĩa là: hỗ trợ; giúp đỡ; phối hợp giúp

Ý nghĩa của 协助

协助 (xié zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hỗ trợ; giúp đỡ; phối hợp giúp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to provide assistance; to aid.

💡 Mẹo dùng: Hàm ý đứng ở vị trí phụ giúp, khác 帮助 dùng chung.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hiệp trợ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hỗ trợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 协助

请你协助我完成这项工作。
Qǐng nǐ xiézhù wǒ wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Mong bạn hỗ trợ tôi hoàn thành công việc này.
警方协助居民安全疏散。
Jǐngfāng xiézhù jūmín ānquán shūsàn.
Cảnh sát hỗ trợ người dân sơ tán an toàn.

Từ liên quan