jiē
Hán Việt: giai

皆 (jiē) nghĩa là: đều; tất cả đều

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(jiē) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đều; tất cả đều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: all; each and every; in all cases.

💡 Mẹo dùng: Là cách nói văn ngôn của 都, hay gặp trong 人人皆知.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đều" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

人人皆知这个道理。
Rénrén jiē zhī zhège dàolǐ.
Ai ai cũng biết đạo lý này.
大家皆感到很高兴。
Dàjiā jiē gǎndào hěn gāoxìng.
Mọi người đều cảm thấy rất vui.

Từ liên quan