接连
jiē lián
Hán Việt: tiếp liên

接连 (jiē lián) nghĩa là: liên tiếp; liên tục; liền mấy lần

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 接连

接连 (jiē lián) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên tiếp; liên tục; liền mấy lần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: on end; in a row; in succession.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 不断: 接连不断 nghĩa là liên tục không dứt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiếp liên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liên tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 接连

他接连三天没睡好。
Tā jiēlián sān tiān méi shuì hǎo.
Anh ấy ba ngày liền ngủ không ngon.
好消息接连传来。
Hǎo xiāoxi jiēlián chuán lái.
Tin vui liên tiếp truyền đến.

Từ liên quan