进攻
jìn gōng
Hán Việt: tiến công

进攻 (jìn gōng) nghĩa là: tấn công; tiến công; công kích

Ý nghĩa của 进攻

进攻 (jìn gōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tấn công; tiến công; công kích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to attack; to assault; to go on the offensive.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 防守; dùng trong quân sự và thể thao.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiến công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tấn công" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 进攻

军队开始向敌人进攻。
Jūnduì kāishǐ xiàng dírén jìngōng.
Quân đội bắt đầu tấn công quân địch.
这个球队擅长进攻。
Zhège qiúduì shàncháng jìngōng.
Đội bóng này giỏi tấn công.

Từ liên quan