攻击
Hán Việt: công kích
攻击 (gōng jī) nghĩa là: tấn công; công kích; chỉ trích
Ý nghĩa của 攻击
攻击 (gōng jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tấn công; công kích; chỉ trích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to attack; to accuse; to charge.
💡 Mẹo dùng: Ngoài nghĩa quân sự, còn nghĩa dùng lời lẽ công kích người khác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công kích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tấn công" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 攻击
敌人在夜里发动了攻击。
Dírén zài yèlǐ fādòng le gōngjī.
Kẻ địch đã phát động tấn công trong đêm.
他在网上被人攻击。
Tā zài wǎng shàng bèi rén gōngjī.
Anh ấy bị người ta công kích trên mạng.