jīng
Hán Việt: hành

茎 (jīng) nghĩa là: thân cây; cọng; cuống

Ý nghĩa của

(jīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thân cây; cọng; cuống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stalk; stem.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ dùng 条; phân biệt với 干 là thân gỗ to.
Lượng từ đi kèm: tiáo
Đếm là 一条茎, không phải 一茎. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thân cây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这种花的茎很细。
Zhè zhǒng huā de jīng hěn xì.
Thân của loại hoa này rất mảnh.
植物的茎能输送水分。
Zhíwù de jīng néng shūsòng shuǐfèn.
Thân cây có thể vận chuyển nước.

Từ liên quan