局势
jú shì
Hán Việt: cục thế

局势 (jú shì) nghĩa là: tình hình; cục diện; thế cuộc

Ý nghĩa của 局势

局势 (jú shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình hình; cục diện; thế cuộc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: situation; state (of affairs).

💡 Mẹo dùng: Thường dùng cho chính trị, quân sự, kinh tế ở quy mô lớn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cục thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 局势

那个国家的局势很紧张。
Nàge guójiā de júshì hěn jǐnzhāng.
Tình hình nước đó rất căng thẳng.
经济局势正在好转。
Jīngjì júshì zhèngzài hǎozhuǎn.
Tình hình kinh tế đang chuyển biến tốt.

Từ liên quan