决策
Hán Việt: quyết sách
决策 (jué cè) nghĩa là: quyết sách; quyết định chiến lược
Ý nghĩa của 决策
决策 (jué cè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyết sách; quyết định chiến lược. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: strategic decision; decision-making; policy decision.
💡 Mẹo dùng: 决策 là quyết định lớn mang tính chiến lược, khác 决定 thông thường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quyết sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyết sách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 决策
这是一个重要的决策。
Zhè shì yī gè zhòngyào de juécè.
Đây là một quyết sách quan trọng.
公司决策要考虑市场变化。
Gōngsī juécè yào kǎolǜ shìchǎng biànhuà.
Quyết sách của công ty phải cân nhắc biến động thị trường.