鞭策
Hán Việt: tiên sách
鞭策 (biān cè) nghĩa là: thúc giục; đôn đốc; khích lệ
Ý nghĩa của 鞭策
鞭策 (biān cè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thúc giục; đôn đốc; khích lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to spur on; to urge on; to encourage sb (e.g. to make progress).
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là quất roi ngựa, nay chỉ sự thúc đẩy tinh thần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiên sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thúc giục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 鞭策
老师的话鞭策我不断进步。
Lǎoshī de huà biāncè wǒ bùduàn jìnbù.
Lời của thầy thúc giục tôi không ngừng tiến bộ.
这是对我们的鞭策。
Zhè shì duì wǒmen de biāncè.
Đây là sự khích lệ đối với chúng tôi.