清醒
Hán Việt: thanh tỉnh
清醒 (qīng xǐng) nghĩa là: tỉnh táo; sáng suốt; tỉnh lại
Ý nghĩa của 清醒
清醒 (qīng xǐng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỉnh táo; sáng suốt; tỉnh lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clear-headed; sober; awake.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ trạng thái tỉnh ngủ, vừa chỉ đầu óc sáng suốt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh tỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỉnh táo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 清醒
他喝了咖啡才清醒过来。
Tā hē le kāfēi cái qīngxǐng guòlái.
Anh ấy uống cà phê rồi mới tỉnh táo lại.
遇事要保持清醒的头脑。
Yù shì yào bǎochí qīngxǐng de tóunǎo.
Gặp chuyện thì phải giữ cái đầu tỉnh táo.