队伍
Hán Việt: đội ngũ
队伍 (duì wǔ) nghĩa là: đội ngũ; hàng ngũ; đoàn quân
Ý nghĩa của 队伍
队伍 (duì wǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đội ngũ; hàng ngũ; đoàn quân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ranks; troops.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ đi kèm là 支 hoặc 个.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个队伍, không phải 一队伍. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đội ngũ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đội ngũ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 队伍
队伍排得整整齐齐。
Duìwǔ pái de zhěngzhěngqíqí.
Hàng ngũ xếp rất ngay ngắn.
公司有一支优秀的队伍。
Gōngsī yǒu yī zhī yōuxiù de duìwǔ.
Công ty có một đội ngũ ưu tú.