开除
Hán Việt: khai trừ
开除 (kāi chú) nghĩa là: sa thải; đuổi học; khai trừ
Ý nghĩa của 开除
开除 (kāi chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sa thải; đuổi học; khai trừ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to expel.
💡 Mẹo dùng: 开除 mang tính kỷ luật, mức độ nặng hơn 辞退.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sa thải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开除
公司开除了那个员工。
Gōngsī kāichúle nàge yuángōng.
Công ty đã sa thải nhân viên đó.
他因为作弊被学校开除。
Tā yīnwèi zuòbì bèi xuéxiào kāichú.
Cậu ta bị nhà trường đuổi học vì gian lận.