礼物
lǐ wù
Hán Việt: lễ vật

礼物 (lǐ wù) nghĩa là: quà; quà tặng

Ý nghĩa của 礼物

礼物 (lǐ wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quà; quà tặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gift; present; 個|个.

💡 Mẹo dùng: 送礼物 = tặng quà, 收到礼物 = nhận quà. Lượng từ: 件, 份.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一件礼物, không phải 一礼物. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lễ vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 礼物

这是送给你的礼物。
Zhè shì sòng gěi nǐ de lǐwù.
Đây là quà tặng bạn.
谢谢你的生日礼物。
Xièxie nǐ de shēngrì lǐwù.
Cảm ơn món quà sinh nhật của bạn.

Từ liên quan